dote

/ˈdoʊt/
động từ
  • Hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già).
  • + on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ.
Động từ
  1. (nội động từ, trạng thái, thường có bật) Yêu ai đó một cách yếu đuối hoặc dại dột.
    (intransitive, stative, usually with on) To be weakly or foolishly fond of somebody.
    Little Bill's parents just keep doting on him.
    Cha mẹ của Little Bill cứ tiếp tục yêu mến cậu ấy.
    Từ đồng nghĩa:adorelove
  2. (nội động từ, cổ xưa) Hành động một cách ngu xuẩn; trở nên già yếu.
    (intransitive, archaic) To act in a foolish manner; to be senile.
  3. (nội động từ, của cây cối, hiếm hoặc lỗi thời) Thối nát, mục nát.
    (intransitive, of trees, rare or obsolete) To rot, decay.
  4. (Từ cũ, ngoại động) Tặng, tặng.
    (obsolete, transitive) To endow, donate.
Danh từ
  1. (đếm được, Ireland) Một em yêu, một em dễ thương.
    (countable, Ireland) A darling, a cutie.
    Từ đồng nghĩa:dobbymimmerkin
  2. (đếm được, lỗi thời) Kẻ ngu ngốc; một gã già nua.
    (countable, obsolete) An imbecile; a dotard.
    Từ đồng nghĩa:dobbymimmerkin
  3. (không đếm được, hiếm) Phân hủy trên cây.
    (uncountable, rare) Decay in a tree.
    Từ đồng nghĩa:dobbymimmerkin
  4. (lỗi thời) Của hồi môn.
    (obsolete) Dowry.
🎬 Nghe “dote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish