doty
/ˈdoʊti/tính từ
- bị mục (gỗ)
Tính từ
- (nghề mộc, bằng gỗ) Bị mục nát, úng nước(carpentry, of wood) Suffering from rot, or waterlogged
- (Mỹ, phương ngữ, của một người) Senile; trong sự thờ ơ của một người(US, dialectal, of a person) Senile; in one's dotage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish