doty

/ˈdoʊti/
tính từ
  • bị mục (gỗ)
Tính từ
  1. (nghề mộc, bằng gỗ) Bị mục nát, úng nước
    (carpentry, of wood) Suffering from rot, or waterlogged
  2. (Mỹ, phương ngữ, của một người) Senile; trong sự thờ ơ của một người
    (US, dialectal, of a person) Senile; in one's dotage
🎬 Nghe “doty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish