doting
/ˈdoʊt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dote.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của dotepresent participle and gerund of dote
Tính từ
- Đặc trưng bằng cách cho đi tình yêu và tình cảm.Characterized by giving love and affection.doting parentsbố mẹ yêu chiềuTừ đồng nghĩa:fond
- Cho thấy sự suy giảm khả năng trí tuệ, đặc biệt là khi nó xảy ra ở tuổi già.Showing a decline of mental faculties, especially when it occurs in old age.
Danh từ
- Sự yêu thích quá mức; sự tôn kính.Excessive fondness; reverence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish