douth

/daʊθ/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Đức hạnh; sự xuất sắc; quyền lực; quý tộc; quyền lực; sự giàu có.
    (obsolete) Virtue; excellence; atheldom; nobility; power; riches.
  2. (lỗi thời) Một nhóm người, đặc biệt là quân đội hoặc đoàn tùy tùng.
    (obsolete) A group of people, especially an army or retinue.
  3. (phương ngữ) Độ tin cậy; xoa dịu; bảo vệ; nơi trú ẩn.
    (dialectal) Reliability; ease; security; shelter.
    There's no^([sic]) much douth in a wire fence.
    Không có^([sic]) nhiều thứ vớ vẩn trong hàng rào dây thép.
  4. Hình thức thay thế của bột.
    Alternative form of dought.
Tính từ
  1. (phương ngữ) Ôm sát; thoải mái; trong hoàn cảnh dễ dàng.
    (dialectal) Snug; comfortable; in easy circumstances.

Chưa có góp ý cho “douth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “douth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish