douth
/daʊθ/Danh từ
- (lỗi thời) Đức hạnh; sự xuất sắc; quyền lực; quý tộc; quyền lực; sự giàu có.(obsolete) Virtue; excellence; atheldom; nobility; power; riches.
- (lỗi thời) Một nhóm người, đặc biệt là quân đội hoặc đoàn tùy tùng.(obsolete) A group of people, especially an army or retinue.
- (phương ngữ) Độ tin cậy; xoa dịu; bảo vệ; nơi trú ẩn.(dialectal) Reliability; ease; security; shelter.There's no^([sic]) much douth in a wire fence.Không có^([sic]) nhiều thứ vớ vẩn trong hàng rào dây thép.
- Hình thức thay thế của bột.Alternative form of dought.
Tính từ
- (phương ngữ) Ôm sát; thoải mái; trong hoàn cảnh dễ dàng.(dialectal) Snug; comfortable; in easy circumstances.
Chưa có góp ý cho “douth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “douth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish