downbear
Động từ
- (Động) Mang, mang, mang xuống.(transitive) To bear, bring or carry down.Immediately from the downborne elements sprung forth The Word of The God to the pure creation of all Nature, …Ngay lập tức từ các yếu tố hạ sinh nảy sinh ra Lời của Chúa đến sự sáng tạo thuần khiết của toàn bộ Thiên nhiên, …
- (ngoại động) Chịu hoặc ấn xuống (trên); nhấn vào; chán nản; khuất phục.(transitive) To bear or press down (on); press upon; depress; subdue.
- (thông tục) Giảm bớt; giảm bớt.(transitive) To lessen; reduce.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downbear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish