down-to-earth

/ˈdau̇n-tü-ˈərth/
tính từ
  • Thực tế, không viển vông.
Tính từ
  1. (thành ngữ) Thực tế; thực tế; thực dụng.
    (idiomatic) Practical; realistic; pragmatic.
    He had a down-to-earth attitude that translated into a straightforward, but effective strategy.
    Ông có một thái độ thực tế đã biến thành một chiến lược thẳng thắn nhưng hiệu quả.
  2. (thân mật) Bình thường; Bình thường; chạy của nhà máy.
    (idiomatic) Ordinary; normal; run-of-the-mill.
🎬 Nghe “down-to-earth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish