down-to-earth
/ˈdau̇n-tü-ˈərth/tính từ
- Thực tế, không viển vông.
Tính từ
- (thành ngữ) Thực tế; thực tế; thực dụng.(idiomatic) Practical; realistic; pragmatic.He had a down-to-earth attitude that translated into a straightforward, but effective strategy.Ông có một thái độ thực tế đã biến thành một chiến lược thẳng thắn nhưng hiệu quả.
- (thân mật) Bình thường; Bình thường; chạy của nhà máy.(idiomatic) Ordinary; normal; run-of-the-mill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “down-to-earth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish