downer
/ˈdaʊnɚ/danh từ
- Thuốc giảm đau, thuốc trấn thống.
Danh từ
- (từ lóng) Chuyến đi tiêu cực về ma túy.(slang) A negative drug trip.Normally those pills give me a boost, but last night they gave me a downer.Normally those pills give me a boost, but last night they gave me a downer.
- (từ lóng) Thuốc có tác dụng gây trầm cảm.(slang) A drug that has depressant qualities.
- (từ lóng) Điều gì đó hoặc ai đó khó chịu, chán nản hoặc chán nản; một niềm vui giết chết.(slang) Something or someone disagreeable, dispiriting or depressing; a killjoy.
- Một con vật nuôi bị ngã gục.A livestock animal that has collapsed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish