downright
/ˈdaʊnˌraɪt/tính từ
- Thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở.
- Đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại.
- Thẳng đứng.
phó từ
- Thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở.
- Đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish