downfall

/ˈdaʊnˌfɑːl/
danh từ
  • Sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa... ); trận mưa như trút nước.
  • Sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp.
🎬 Nghe “downfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish