downy
/ˈdaʊni/tính từ
- Vùng đồi; giống vùng đồi.
- Cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô.
- Lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ.
- Láu cá, tinh khôn.
Tính từ
- Có lông tơ, phủ một lớp lông tơ mềm mại như lông vũ hoặc tóc nhỏ.Having down, covered with a soft fuzzy coating as of small feathers or hair.The chick's downy coat of feathers formed almost immediately to keep it warm.Bộ lông tơ của gà con hình thành gần như ngay lập tức để giữ ấm.
- (từ lóng, ngày tháng) Sắc sảo, sâu sắc.(slang, dated) Sharp-witted, perceptive.
- (Anh, Norfolk) Tinh thần chán nản; xuống miệng.(UK, Norfolk) Low-spirited; down in the mouth.
Danh từ
- Một tấm chăn phủ đầy lông tơ; một cái chăn.A blanket filled with down; a duvet.
- (từ lóng, ghi ngày tháng) Giường.(slang, dated) A bed.to do the downy (i.e. lie in bed)làm lông tơ (tức là nằm trên giường)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish