drained

/ˈdreɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của drain
Tính từ
  1. Thiếu động lực và năng lượng; rất mệt mỏi; kiệt sức.
    Lacking motivation and energy; very tired; knackered.
    I felt so drained after that three-hour exam that I wanted to sleep for the next week.
    Tôi cảm thấy kiệt sức sau kỳ thi kéo dài ba giờ đó đến nỗi tôi chỉ muốn ngủ cho tuần sau.
  2. Của một cục pin, đã hết điện; xuất viện.
    Of a battery, empty of charge; discharged.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Drain
    simple past and past participle of drain
🎬 Nghe “drained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish