drained
/ˈdreɪnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của drain
Tính từ
- Thiếu động lực và năng lượng; rất mệt mỏi; kiệt sức.Lacking motivation and energy; very tired; knackered.I felt so drained after that three-hour exam that I wanted to sleep for the next week.Tôi cảm thấy kiệt sức sau kỳ thi kéo dài ba giờ đó đến nỗi tôi chỉ muốn ngủ cho tuần sau.
- Của một cục pin, đã hết điện; xuất viện.Of a battery, empty of charge; discharged.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Drainsimple past and past participle of drain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish