drawers

/ˈdrɑːɚ/
danh từ
  • Quần đùi ((cũng) a pair of drawers).
Danh từ
  1. số nhiều của ngăn kéo
    plural of drawer
  2. (cổ xưa) Quần áo mặc ở chân, đặc biệt là quần áo sát da, chẳng hạn như quần ống túm hoặc quần ống túm.
    (archaic) Clothing worn on the legs, especially that worn next to the skin, such as hose or breeches.
    Từ đồng nghĩa:drawlsdraws
  3. (ngày hoặc khu vực, không chính thức) Quần lót, đặc biệt là quần lót dài.
    (dated or regional, informal) Underpants, especially long underpants.
    Từ đồng nghĩa:drawlsdraws
  4. (từ lóng) Bất kỳ quần áo nào che chân, chẳng hạn như quần short, quần dài hoặc quần bó.
    (slang) Any clothing covering the legs, such as shorts, trousers, or tights.
    Từ đồng nghĩa:drawlsdraws
🎬 Nghe “drawers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish