draws
/drɔz/Danh từ
- số nhiều của vẽplural of draw
- (Từ lóng) Kẹp ngăn kéo.(slang) Clipping of drawers.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự rút thămthird-person singular simple present indicative of draw
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “draws” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish