Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
dreckley
Trạng từ
(Miền Tây) sau này
(West Country) later
Từ đồng nghĩa:
soon
(Miền Tây) trực tiếp; Hiện nay; trong thời gian ngắn.
(West Country) directly; now; shortly.
Từ đồng nghĩa:
soon
Từ vựng khác
dreadfulness
dream
dreamed
dreaming
dreams
dreary
dree
dreggy
drench
drenched
dress
dressed
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“dreckley”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “dreckley”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC