dries

/ˈeɚˈdraɪ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dry
Danh từ
  1. số nhiều của khô
    plural of dry
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự khô khan
    third-person singular simple present indicative of dry
🎬 Nghe “dries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish