drinker

/ˈdrɪŋkɚ/
danh từ
  • Người uống.
  • Người nghiện rượu.
Danh từ
  1. Danh từ đại lý của đồ uống; ai đó hoặc cái gì đó uống rượu
    Agent noun of drink; someone or something that drinks.
  2. Một người thường xuyên uống đồ uống có cồn.
    Someone who drinks alcoholic beverages on a regular basis.
    a heavy drinker
    một người nghiện rượu nặng
  3. Một thiết bị mà động vật có thể uống được.
    A device from which animals can drink.
    a bell drinker
    một người uống chuông
  4. (từ lóng) Quán rượu.
    (slang) A pub.
🎬 Nghe “drinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish