drilling

/ˈdri-liŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drill.
danh từ
  • Việc gieo mạ theo hàng.
  • Việc khoan lỗ.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình khoan.
    The act or process of drilling.
  2. Một loại súng dài có ba nòng (thường là sự kết hợp giữa nòng súng ngắn và súng trường).
    A long firearm with three barrels (typically a mix of shotgun and rifle barrels).
  3. Một loại vải dệt chéo hoặc vải lanh hoặc bông dày; máy khoan.
    A heavy, twilled fabric of linen or cotton; drill.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khoan
    present participle and gerund of drill
🎬 Nghe “drilling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish