drifting

/ˈdrif-tiŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drift.
Tính từ
  1. Di chuyển không mục đích hoặc chịu sự tác động của ngoại lực.
    Moving aimlessly or at the mercy of external forces.
    The drifting seaweed went wherever the currents carried it.
    Rong biển trôi đi bất cứ nơi nào dòng nước mang nó đi.
  2. Không có định hướng, trọng tâm hoặc mục tiêu.
    Without direction, focus, or goal.
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó trôi đi.
    The act by which something drifts.
  2. Cái đó trôi đi.
    That which drifts.
  3. (đua mô tô) Kỹ thuật lái xe trong đó người lái cố tình lái quá tốc độ, gây mất lực bám ở bánh sau trong khi vẫn duy trì khả năng kiểm soát từ khi vào đến ra khỏi góc cua.
    (motor racing) A driving technique where the driver intentionally oversteers, causing loss of traction in the rear wheels, while maintaining control from entry to exit of a corner.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của drift
    present participle and gerund of drift
🎬 Nghe “drifting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish