applesauce

/ˈæpəlˌsɑːs/
Danh từ
  1. Cách viết khác của nước sốt táo.
    Alternative spelling of apple sauce.
    Từ đồng nghĩa:codswallophooeymalarkey
  2. (tiếng lóng, Mỹ, ngày, những năm 1920) Vô nghĩa, hói đầu, ngu xuẩn, lố bịch.
    (slang, US, dated, 1920s) Nonsense, balderdash, bunk, piffle.
    Từ đồng nghĩa:codswallophooeymalarkey
Thán từ
  1. (tiếng lóng, Mỹ, ghi ngày tháng) Vô nghĩa!
    (slang, US, dated) Nonsense!
🎬 Nghe “applesauce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish