drudge
/ˈdrʌʤ/danh từ
- Người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa.
động từ
- Làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa.
Danh từ
- (cũng có nghĩa là) Người làm công việc có tính nô lệ thấp.(also attributively) A person who works in a low servile job.drudge workcông việc nặng nhọc
- (xúc phạm) Người làm việc cho (và có thể bị) người khác lợi dụng.(derogatory) Someone who works for (and may be taken advantage of by) someone else.
Động từ
- (nội động) Làm việc trong (hoặc như trong) một công việc nô lệ thấp.(intransitive) To labour in (or as in) a low servile job.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drudge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish