drudge

/ˈdrʌʤ/
danh từ
  • Người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa.
động từ
  • Làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa.
Danh từ
  1. (cũng có nghĩa là) Người làm công việc có tính nô lệ thấp.
    (also attributively) A person who works in a low servile job.
    drudge work
    công việc nặng nhọc
    Từ đồng nghĩa:peonminion
  2. (xúc phạm) Người làm việc cho (và có thể bị) người khác lợi dụng.
    (derogatory) Someone who works for (and may be taken advantage of by) someone else.
Động từ
  1. (nội động) Làm việc trong (hoặc như trong) một công việc nô lệ thấp.
    (intransitive) To labour in (or as in) a low servile job.
🎬 Nghe “drudge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish