drugged
/ˈdrəgd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của drug
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ma túysimple past and past participle of drug
Tính từ
- Chứa một hoặc nhiều loại thuốc; tẩm thuốc.Containing one or more drugs; laced with drugs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drugged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish