drudgery

/ˈdrʌʤəri/
danh từ
  • Công việc vất vả cực nhọc, lao dịch; kiếp nô lệ, kiếp trâu ngựa.
🎬 Nghe “drudgery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish