hawker

/ˈhȯ-kər/
danh từ
  • Người đi săn bằng chim ưng.
  • Người nuôi chim ưng.
  • Người bán hàng rong.
Danh từ
  1. Người bán hàng rong, người bán hàng rong, người bán hàng hóa dễ vận chuyển.
    A peddler, a huckster, a person who sells easily transportable goods.
  2. Bất kỳ con chuồn chuồn nào thuộc họ Aeshnidae; một kẻ khốn nạn.
    Any dragonfly of the family Aeshnidae; a darner.
  3. (Xin-ga-po) Người bán đồ ăn ở trung tâm bán hàng rong.
    (Singapore) A seller of food in a hawker centre.
  4. Người nuôi dưỡng và huấn luyện diều hâu và các loài chim ưng khác; một người nuôi chim ưng.
    Someone who breeds and trains hawks and other falcons; a falconer.
🎬 Nghe “hawker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish