dubbed
/ˈdʌb/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dub
Tính từ
- (phim, truyền hình, trò chơi điện tử) Đã thay nhạc gốc bằng bản dịch đồng bộ.(film, television, video games) Having had the original soundtrack replaced with a synchronized translation.
- (kỹ thuật âm thanh) Đã phối lại.(sound engineering) Remixed.
- Đã được phong tước hiệp sĩ theo nghi thức.Having been ceremonially invested (with knighthood).
- (của ruồi đánh cá) Có thân làm từ lông, lông vũ và/hoặc sợi tổng hợp quấn quanh chuôi lưỡi câu.(of a fishing fly) Having a body made from fur, feathers, and/or synthetic fibers wrapped around the hook shank.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dubsimple past and past participle of dub
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dubbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish