dubbed

/ˈdʌb/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dub
Tính từ
  1. (phim, truyền hình, trò chơi điện tử) Đã thay nhạc gốc bằng bản dịch đồng bộ.
    (film, television, video games) Having had the original soundtrack replaced with a synchronized translation.
  2. (kỹ thuật âm thanh) Đã phối lại.
    (sound engineering) Remixed.
  3. Đã được phong tước hiệp sĩ theo nghi thức.
    Having been ceremonially invested (with knighthood).
  4. (của ruồi đánh cá) Có thân làm từ lông, lông vũ và/hoặc sợi tổng hợp quấn quanh chuôi lưỡi câu.
    (of a fishing fly) Having a body made from fur, feathers, and/or synthetic fibers wrapped around the hook shank.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dub
    simple past and past participle of dub
🎬 Nghe “dubbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish