dub

/ˈdʌb/
danh từ
  • Vũng sâu (ở những dòng suối).
  • Vũng lầy; ao.
động từ
  • Phong tước hiệp sĩ (cho ai, bằng cách lấy gươm gõ nhẹ vào vai).
  • Phong cho cái tên; gán cho cái tên, đặt cho cái tên.
  • Bôi mỡ (vào da thuộc).
  • Sang sửa (con ruồi giả làm mồi câu).
  • Lồng tiếng, lồng nhạc vào phim.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, bây giờ là lịch sử hoặc nghi lễ) Phong tước hiệp sĩ; sự kết thúc của buổi lễ được đánh dấu bằng một cú gõ nhẹ vào vai bằng một thanh kiếm, sự tán thưởng.
    (transitive, now historical or ceremonial) To confer knighthood; the conclusion of the ceremony was marked by a tap on the shoulder with a sword, the accolade.
    Từ đồng nghĩa:knight
  2. (chuyển tiếp, bây giờ không trang trọng) Đặt tên, quyền, gọi.
    (transitive, now informal) To name, to entitle, to call.
    Từ đồng nghĩa:designatenamebenamecallclepe
  3. (Động) Xét thấy.
    (transitive) To deem.
  4. Để mặc quần áo hoặc đầu tư; để trang trí; để tô điểm.
    To clothe or invest; to ornament; to adorn.
Danh từ
  1. (hiếm) Cú đánh, cú đâm, cú chọc.
    (rare) A blow, thrust, or poke.
  2. (golf) Cú đánh kém.
    (golf) A poorly executed shot.
  3. (từ lóng, nay là lịch sử) Người vụng về, vụng về.
    (slang, now historical) An unskillful, awkward person.
  4. (âm nhạc, đếm được) Một bản phối lại chủ yếu là nhạc cụ với tất cả hoặc một phần giọng hát bị loại bỏ.
    (music, countable) A mostly instrumental remix with all or part of the vocals removed.
🎬 Nghe “dub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish