dub
/ˈdʌb/danh từ
- Vũng sâu (ở những dòng suối).
- Vũng lầy; ao.
động từ
- Phong tước hiệp sĩ (cho ai, bằng cách lấy gươm gõ nhẹ vào vai).
- Phong cho cái tên; gán cho cái tên, đặt cho cái tên.
- Bôi mỡ (vào da thuộc).
- Sang sửa (con ruồi giả làm mồi câu).
- Lồng tiếng, lồng nhạc vào phim.
Động từ
- (chuyển tiếp, bây giờ là lịch sử hoặc nghi lễ) Phong tước hiệp sĩ; sự kết thúc của buổi lễ được đánh dấu bằng một cú gõ nhẹ vào vai bằng một thanh kiếm, sự tán thưởng.(transitive, now historical or ceremonial) To confer knighthood; the conclusion of the ceremony was marked by a tap on the shoulder with a sword, the accolade.Từ đồng nghĩa:knight
- (chuyển tiếp, bây giờ không trang trọng) Đặt tên, quyền, gọi.(transitive, now informal) To name, to entitle, to call.
- (Động) Xét thấy.(transitive) To deem.
- Để mặc quần áo hoặc đầu tư; để trang trí; để tô điểm.To clothe or invest; to ornament; to adorn.
Danh từ
- (hiếm) Cú đánh, cú đâm, cú chọc.(rare) A blow, thrust, or poke.
- (golf) Cú đánh kém.(golf) A poorly executed shot.
- (từ lóng, nay là lịch sử) Người vụng về, vụng về.(slang, now historical) An unskillful, awkward person.
- (âm nhạc, đếm được) Một bản phối lại chủ yếu là nhạc cụ với tất cả hoặc một phần giọng hát bị loại bỏ.(music, countable) A mostly instrumental remix with all or part of the vocals removed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish