dudgeon
/ˈdʌʤən/danh từ
- Sự tức giận, sự phẫn nộ.
Danh từ
- Một cảm giác tức giận hoặc oán giận, đặc biệt là sự phẫn nộ kiêu ngạo.A feeling of anger or resentment, especially haughty indignation.
- (lỗi thời) Một loại gỗ đặc biệt dùng làm cán dao; gốc của cây hộp.(obsolete) A kind of wood used especially in the handles of knives; the root of the box tree.
- (lỗi thời) Cán chuôi làm bằng loại gỗ này.(obsolete) A hilt made of this wood.
- (cổ) Một con dao găm có cán dudgeon.(archaic) A dagger which has a dudgeon hilt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dudgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish