dudgeon

/ˈdʌʤən/
danh từ
  • Sự tức giận, sự phẫn nộ.
Danh từ
  1. Một cảm giác tức giận hoặc oán giận, đặc biệt là sự phẫn nộ kiêu ngạo.
    A feeling of anger or resentment, especially haughty indignation.
  2. (lỗi thời) Một loại gỗ đặc biệt dùng làm cán dao; gốc của cây hộp.
    (obsolete) A kind of wood used especially in the handles of knives; the root of the box tree.
  3. (lỗi thời) Cán chuôi làm bằng loại gỗ này.
    (obsolete) A hilt made of this wood.
  4. (cổ) Một con dao găm có cán dudgeon.
    (archaic) A dagger which has a dudgeon hilt.
🎬 Nghe “dudgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish