dud

/ˈdʌd/
danh từ
  • Bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man).
  • Đạn thổi, bom không nổ.
  • Người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi.
  • Quần áo; quần áo rách.
tính từ
  • Giả mạo; vô dụng, bỏ đi.
Danh từ
  1. (không chính thức) Một thiết bị hoặc máy móc vô dụng vì nó không hoạt động bình thường hoặc không hoạt động được, chẳng hạn như bom hoặc đạn nổ.
    (informal) A device or machine that is useless because it does not work properly or has failed to work, such as a bomb, or explosive projectile.
    Từ đồng nghĩa:blank
  2. (thông tục) Sự thất bại dưới bất kỳ hình thức nào.
    (informal) A failure of any kind.
    Từ đồng nghĩa:blank
  3. (lỗi thời, thân mật) Quần áo, hiện nay luôn được sử dụng ở dạng số nhiều, đồ ngu.
    (obsolete, informal) Clothes, now always used in plural form duds.
    Từ đồng nghĩa:blank
Tính từ
  1. Vô dụng; thất bại; không hiệu quả.
    Useless; failing; ineffective.
🎬 Nghe “dud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish