dud
/ˈdʌd/danh từ
- Bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man).
- Đạn thổi, bom không nổ.
- Người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi.
- Quần áo; quần áo rách.
tính từ
- Giả mạo; vô dụng, bỏ đi.
Danh từ
- (không chính thức) Một thiết bị hoặc máy móc vô dụng vì nó không hoạt động bình thường hoặc không hoạt động được, chẳng hạn như bom hoặc đạn nổ.(informal) A device or machine that is useless because it does not work properly or has failed to work, such as a bomb, or explosive projectile.Từ đồng nghĩa:blank
- (thông tục) Sự thất bại dưới bất kỳ hình thức nào.(informal) A failure of any kind.Từ đồng nghĩa:blank
- (lỗi thời, thân mật) Quần áo, hiện nay luôn được sử dụng ở dạng số nhiều, đồ ngu.(obsolete, informal) Clothes, now always used in plural form duds.Từ đồng nghĩa:blank
Tính từ
- Vô dụng; thất bại; không hiệu quả.Useless; failing; ineffective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish