duckling

/ˈdʌklɪŋ/
danh từ
  • Vịt con.
Danh từ
  1. Một con vịt non.
    A young duck.
    Từ đồng nghĩa:ducklet
🎬 Nghe “duckling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish