ductile

/ˈdʌktl̟/
tính từ
  • Mềm, dễ uốn.
  • Dễ kéo sợi (kim loại).
  • Dễ uốn nắn, dễ bảo (người).
Tính từ
  1. Có khả năng bị kéo hoặc kéo căng thành dây mỏng bằng lực cơ học mà không bị đứt.
    Capable of being pulled or stretched into thin wire by mechanical force without breaking.
    ductile material
    vật liệu dẻo
    Từ đồng nghĩa:flexibleplasticplianttractable
  2. Dễ dàng đúc thành một hình thức mới.
    Molded easily into a new form.
    Từ đồng nghĩa:flexibleplasticplianttractable
  3. (hiếm) Dẫn dễ dàng; có xu hướng làm theo.
    (rare) Led easily; prone to follow.
    Từ đồng nghĩa:flexibleplasticplianttractable
🎬 Nghe “ductile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish