Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
dullen
/ˈdʌlən/
Động từ
(chuyển tiếp, không chuẩn) Làm cho buồn tẻ hoặc buồn tẻ hơn; đến buồn tẻ.
(transitive, nonstandard) To make dull or duller; to dull.
Từ đồng nghĩa:
dull
(nội động, không chuẩn) Trở nên buồn tẻ hoặc buồn tẻ hơn; đến buồn tẻ.
(intransitive, nonstandard) To become dull or duller; to dull.
Từ đồng nghĩa:
dull
Từ vựng khác
due
duet
duff
duke
dulcet
dull
dullness
duly
dumb
dumbfounded
dumbstruck
dumdum
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“dullen”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “dullen”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC