dumbstruck

/ˈdʌmˌstrʌk/
tính từ
  • Chết lặng đi, điếng người (vì sợ hãi... ).
Tính từ
  1. Quá sốc đến mức không thể nói nên lời.
    So shocked as to be unable to speak.
    Từ đồng nghĩa:dumbfounded
🎬 Nghe “dumbstruck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish