dumdum

/ˈdʌmˌdʌm/
danh từ
  • Đạm đumđum ((cũng) dumdum bullet).
Danh từ
  1. Một viên đạn có mũi mềm nở ra khi va chạm gây ra vết thương hở.
    A soft-nosed bullet that expands on impact to cause a gaping wound.
  2. (trẻ con, đáng yêu) Người dốt nát; một thằng ngốc.
    (childish or endearing) An ignorant person; an idiot.
🎬 Nghe “dumdum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish