dummy
/ˈdʌmi/- (Econ) Biến số giả.
Danh từ
- (ngày) Người im lặng; một người không nói chuyện.(dated) A silent person; a person who does not talk.Từ đồng nghĩa:dumby
- Một người ngu ngốc.A stupid person.Don't be such a dummy!Đừng có ngốc như vậy!
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, Baltimore, tiếng lóng) Một thuật ngữ xưng hô.(African-American Vernacular, Baltimore, slang) A term of address.Hey dummy, what's good wit chu?Này đồ ngốc, có gì hay ho thế?
- Hình người hoặc động vật được người nói bụng sử dụng; một con rối.A figure of a person or animal used by a ventriloquist; a puppet.
Động từ
- Để tạo một phiên bản mô phỏng hoặc nguyên mẫu của một thứ gì đó mà không có một số hoặc toàn bộ chức năng dự định của nó.To make a mock-up or prototype version of something, without some or all off its intended functionality.The carpenters dummied some props for the rehearsals.Những người thợ mộc đã đóng giả một số đạo cụ cho buổi diễn tập.
- (Thể thao) Nhử nhử.(sports) To feint.
Trạng từ
- (Mỹ, tiếng lóng) Vô cùng.(US, slang) Extremely.It's dummy hot outside.Ngoài trời nóng nực quá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dummy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish