duncedom

Danh từ
  1. Vương quốc hoặc lãnh địa của dunces; tập thể.
    The realm or domain of dunces; dunces collectively.
  2. Tình trạng hoặc tính cách của một người ngu ngốc.
    A dunce's condition or character.
    Từ đồng nghĩa:duncehoodduncery
🎬 Nghe “duncedom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish