dusky

/ˈdʌski/
tính từ
  • tối, mờ tối
  • tối màu
Tính từ
  1. Ánh sáng lờ mờ, như lúc chạng vạng (buổi tối).
    Dimly lit, as at dusk (evening).
    I like it when it is dusky, just before the street lights come on.
    Tôi thích khi trời chạng vạng, ngay trước khi đèn đường bật sáng.
    Từ đồng nghĩa:blackinkysablesootyswarthy
  2. Có tông màu khá tối.
    Having a shade of color that is rather dark.
    The dusky rose was of a muted color, not clashing with any of the other colors.
    Hoa hồng sẫm có màu trầm, không xung đột với bất kỳ màu nào khác.
    Từ đồng nghĩa:blackinkysablesootyswarthy
  3. (ngày, văn học) Da đen.
    (dated, literary) Dark-skinned.
    Từ đồng nghĩa:blackinkysablesootyswarthy
  4. Tro tàn; có màu da xám xịt.
    Ashen; having a greyish skin coloration.
    The patient was in shock and had a dusky skin tone.
    Bệnh nhân bị sốc và da sẫm màu.
    Từ đồng nghĩa:blackinkysablesootyswarthy
Danh từ
  1. Một con cá mập sẫm màu.
    A dusky shark.
  2. Một con cá heo sẫm màu.
    A dusky dolphin.
  3. Một con gà gô đen tối.
    A dusky grouse.
🎬 Nghe “dusky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish