dusky
/ˈdʌski/tính từ
- tối, mờ tối
- tối màu
Tính từ
- Ánh sáng lờ mờ, như lúc chạng vạng (buổi tối).Dimly lit, as at dusk (evening).I like it when it is dusky, just before the street lights come on.Tôi thích khi trời chạng vạng, ngay trước khi đèn đường bật sáng.
- Có tông màu khá tối.Having a shade of color that is rather dark.The dusky rose was of a muted color, not clashing with any of the other colors.Hoa hồng sẫm có màu trầm, không xung đột với bất kỳ màu nào khác.
- (ngày, văn học) Da đen.(dated, literary) Dark-skinned.
- Tro tàn; có màu da xám xịt.Ashen; having a greyish skin coloration.The patient was in shock and had a dusky skin tone.Bệnh nhân bị sốc và da sẫm màu.
Danh từ
- Một con cá mập sẫm màu.A dusky shark.
- Một con cá heo sẫm màu.A dusky dolphin.
- Một con gà gô đen tối.A dusky grouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dusky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish