dwimmer

/ˈdwɪmə/
Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc tân học) Phép thuật, phép thuật; phép thuật; Đánh vần; nghệ thuật huyền bí.
    (obsolete or neologism) Magic, magic arts; sorcery; spell; occult art.
🎬 Nghe “dwimmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish