incantation

/ˌɪnˌkænˈteɪʃən/
danh từ
  • Câu thần chú.
  • Sự niệm thần chú.
  • Bùa, bùa phép, ngải.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình sử dụng các công thức và/hoặc các từ thường có vần điệu, được hát hoặc nói, với các nghi lễ huyền bí, nhằm mục đích nâng cao tinh thần, tạo ra sự mê hoặc hoặc tạo ra các kết quả kỳ diệu khác.
    The act or process of using formulas and/or usually rhyming words, sung or spoken, with occult ceremonies, for the purpose of raising spirits, producing enchantment, or creating other magical results.
  2. Một công thức của từ được sử dụng như trên.
    A formula of words used as above.
  3. (máy tính, tiếng lóng) Bất kỳ lệnh hoặc thủ tục bí truyền nào.
    (computing, slang) Any esoteric command or procedure.
🎬 Nghe “incantation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish