hex

/ˈhɛks/
động từ
  • Làm ma thuật, bỏ bùa mê.
danh từ
  • Bùa ma thuật.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm bùa (cụ thể là bùa chú), làm mê hoặc.
    (transitive) To cast a spell on (specifically an evil spell), to bewitch.
Danh từ
  1. Một câu thần chú hoặc lời nguyền độc ác.
    An evil spell or curse.
    Từ đồng nghĩa:jinxmalediction
  2. Một phù thủy.
    A witch.
    Từ đồng nghĩa:enchantresssorceresswizardess
  3. (hiếm) Một câu thần chú (hiện nay hiếm nhưng vẫn được tìm thấy trong các hợp chất như dấu hex và hexcraft).
    (rare) A spell (now rare but still found in compounds such as hex sign and hexcraft).
  4. (máy tính, không chính thức) Cắt bớt hệ thập lục phân.
    (computing, informal) Clipping of hexadecimal.
🎬 Nghe “hex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish