hex
/ˈhɛks/động từ
- Làm ma thuật, bỏ bùa mê.
danh từ
- Bùa ma thuật.
Động từ
- (ngoại động) Làm bùa (cụ thể là bùa chú), làm mê hoặc.(transitive) To cast a spell on (specifically an evil spell), to bewitch.
Danh từ
- Một câu thần chú hoặc lời nguyền độc ác.An evil spell or curse.
- Một phù thủy.A witch.
- (hiếm) Một câu thần chú (hiện nay hiếm nhưng vẫn được tìm thấy trong các hợp chất như dấu hex và hexcraft).(rare) A spell (now rare but still found in compounds such as hex sign and hexcraft).
- (máy tính, không chính thức) Cắt bớt hệ thập lục phân.(computing, informal) Clipping of hexadecimal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish