eagle
/ˈiːgəl/danh từ
- Đại bàng.
Danh từ
- bất kỳ loài chim ăn thịt lớn và ăn thịt nào thuộc họ Accipitridae, có mỏ móc mạnh mẽ và tầm nhìn nhạy bén.Any of several large carnivorous and carrion-eating birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision.Từ đồng nghĩa:ernebroadwing
- (Mỹ, số học, lịch sử) Một đồng tiền vàng có mệnh giá 10 đô la, trước đây được sử dụng ở Hoa Kỳ.(US, numismatics, historical) A gold coin with a face value of ten dollars, formerly used in the United States.
- (lịch sử, tiền số học) Một đồng tiền thế kỷ 13 được đúc ở châu Âu và lưu hành ở Anh dưới dạng đồng xu bạc đã bị mất giá trị, bị đặt ngoài vòng pháp luật dưới thời Edward I của Anh.(historical, numismatics) A 13th-century coin minted in Europe and circulated in England as a debased sterling silver penny, outlawed under Edward I of England.
- (golf) Điểm dưới par là 2 cho một lỗ.(golf) A score of two under par for a hole.I got an eagle in the third hole.Tôi có một con đại bàng ở lỗ thứ ba.
Động từ
- (golf) Ghi bàn cho đại bàng.(golf) To score an eagle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eagle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish