eagle

/ˈiːgəl/
danh từ
  • Đại bàng.
Danh từ
  1. bất kỳ loài chim ăn thịt lớn và ăn thịt nào thuộc họ Accipitridae, có mỏ móc mạnh mẽ và tầm nhìn nhạy bén.
    Any of several large carnivorous and carrion-eating birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision.
    Từ đồng nghĩa:ernebroadwing
  2. (Mỹ, số học, lịch sử) Một đồng tiền vàng có mệnh giá 10 đô la, trước đây được sử dụng ở Hoa Kỳ.
    (US, numismatics, historical) A gold coin with a face value of ten dollars, formerly used in the United States.
  3. (lịch sử, tiền số học) Một đồng tiền thế kỷ 13 được đúc ở châu Âu và lưu hành ở Anh dưới dạng đồng xu bạc đã bị mất giá trị, bị đặt ngoài vòng pháp luật dưới thời Edward I của Anh.
    (historical, numismatics) A 13th-century coin minted in Europe and circulated in England as a debased sterling silver penny, outlawed under Edward I of England.
  4. (golf) Điểm dưới par là 2 cho một lỗ.
    (golf) A score of two under par for a hole.
    I got an eagle in the third hole.
    Tôi có một con đại bàng ở lỗ thứ ba.
Động từ
  1. (golf) Ghi bàn cho đại bàng.
    (golf) To score an eagle.
🎬 Nghe “eagle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish