each time

/ˈtaɪm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "each time". Phiên âm /ˈtaɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "each time" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “each time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish