earnings

/ˈɚnɪŋz/
danh từ
  • Tiền kiếm được, tiền lương.
  • Tiền lãi.
  • Thu nhập.
Danh từ
  1. Tiền lương, tiền kiếm được, thu nhập.
    Wages, money earned, income.
  2. (Tài chính) Lợi nhuận kinh doanh.
    (finance) Business profits.
  3. (tài chính) Lãi từ đầu tư; trở lại.
    (finance) Gains on investments; returns.
🎬 Nghe “earnings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish