earnings
/ˈɚnɪŋz/danh từ
- Tiền kiếm được, tiền lương.
- Tiền lãi.
- Thu nhập.
Danh từ
- Tiền lương, tiền kiếm được, thu nhập.Wages, money earned, income.
- (Tài chính) Lợi nhuận kinh doanh.(finance) Business profits.
- (tài chính) Lãi từ đầu tư; trở lại.(finance) Gains on investments; returns.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earnings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish