earth-bound

/ˈɚθˌbaʊnd/
tính từ
  • Bị giới hạn bởi đất, có đất bao quanh.
  • Hướng về phía đất; đi về phía đất.
Tính từ
  1. Cách viết khác của Earthbound.
    Alternative spelling of earthbound.
🎬 Nghe “earth-bound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish