earnestly
/ˈɚnəst/phó từ
- nghiêm túc, nghiêm chỉnh
Trạng từ
- Một cách nghiêm túc; rất chân thành; nỗ lực thực sự.In an earnest manner; being very sincere; putting forth genuine effort.Từ đồng nghĩa:for real
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earnestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish