earring
/ˈirɪŋ/danh từ
- Khuyên tai.
Danh từ
- Một món đồ trang sức đeo trên tai.A piece of jewelry worn on the ear.
- Hình thức đệm tai thay thế (“lỗi sản xuất trong đó các cạnh của tấm kim loại tạo thành dạng sóng trong quá trình kéo sâu”).Alternative form of earing (“a manufacturing defect in which the edges of sheet metal form a wave pattern during deep drawing”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish