earner
/ˈɚn/danh từ
- Xem earn
Danh từ
- Một người kiếm được tiền.One who earns money.
- (Anh, Úc) Một sản phẩm hoặc kế hoạch sinh lời; một cái gì đó mang lại tiền tốt.(British, Australia) A profitable product or scheme; something that brings in good money.Those Japanese radios were a nice little earner: we sold all of them by lunchtime.Những chiếc radio Nhật đó kiếm được khá nhiều tiền: chúng tôi đã bán hết chúng trước giờ ăn trưa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish