ears

/ˈiɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ear
Danh từ
  1. số nhiều của tai
    plural of ear
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tai
    third-person singular simple present indicative of ear
🎬 Nghe “ears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish