earned

/ˈɚn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của earn
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kiếm tiền
    simple past and past participle of earn
Tính từ
  1. (tiếp thị) Không được trả tiền; xuất hiện trên các phương tiện truyền thông theo giá trị riêng của nó.
    (marketing) Not paid for; appearing in media on its own merits.
    Từ đồng nghĩa:organicunpaid
🎬 Nghe “earned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish