earthenware
/ˈɚθənˌweɚ/danh từ
- Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò... ).
- Đất nung (làm nồi... ).
- Bằng đất nung.
Danh từ
- (gốm sứ, thường được gọi là) Một loại gốm bán xốp, mờ đục được làm từ đất sét và các hợp chất khác.(ceramics, often attributive) An opaque, semi-porous ceramic made from clay and other compounds.earthenware bowlbát đất nung
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earthenware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish