eatworthy
Tính từ
- Xứng đáng được ăn thịt; thích hợp cho tiêu dùng; ăn được.Worthy of being eaten; suitable for consumption; edible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eatworthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish