eatworthy

Tính từ
  1. Xứng đáng được ăn thịt; thích hợp cho tiêu dùng; ăn được.
    Worthy of being eaten; suitable for consumption; edible.
🎬 Nghe “eatworthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish