ebony
/ˈɛbəni/danh từ
- Gỗ mun.
tính từ
- Bằng gỗ mun.
- Đen như gỗ mun.
Danh từ
- (không đếm được) Một loại gỗ cứng, dày đặc, màu đen đậm từ nhiều loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là thuộc chi Diospyros.(uncountable) A hard, dense, deep black wood from various subtropical and tropical trees, especially of the genus Diospyros.
- (đếm được) Cây cho ra gỗ như vậy.(countable) A tree that yields such wood.
- (đếm được và không đếm được) Màu đen đậm, đậm.(countable and uncountable) A deep, dark black colour.Near-synonyms: onyx, ravenTừ gần đồng nghĩa: mã não, quạ
- Màu da tối.Dark skin colour.
Tính từ
- Được làm bằng gỗ mun.Made of ebony wood.
- Một màu đen sâu và đậm.A deep, dark black colour.Near-synonyms: onyx, ravenTừ gần đồng nghĩa: mã não, quạ
- Da sẫm màu; đen; đặc biệt là liên quan đến người Mỹ gốc Phi.Dark-skinned; black; especially in reference to African-Americans.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ebony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish